Dịch

Co-Cola

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Coca-Cola, hoặc (nói rộng hơn) bất kỳ loại nước giải khát nàodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coca-Cola, or (by extension) any soft drink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Co-ColaDạng gốc (base form)
  2. Co-ColasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . " ."

AI