Dịch

co-conspirator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người liên quan đến những người khác trong một âm mưudanh từA person involved with others in a conspiracy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. co-conspiratorDạng gốc (base form)
  2. co-conspiratorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Fadil .

AI