co-conspirator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người liên quan đến những người khác trong một âm mưudanh từA person involved with others in a conspiracy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- co-conspiratorDạng gốc (base form)
- co-conspiratorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- Fadil .