Dịch

Cleopatran

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Cleopatra hoặc chính phủ hoặc triều đại của bà; ví dụ như vẻ đẹp chỉ huy của cô ấytính từOf or pertaining to Cleopatra or her government or reign; for example, resembling her commanding beauty.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . . . girl's .
  • . , , , .

AI