Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Clausewitz
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
l
ɔː
z
ə
w
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Clausewitz
Clausewitz
ian
Tuân thủ hoặc mô tả bởi lý thuyết quân sự của Carl von Clausewitz
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Clausewitz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ