Dịch

Claire

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈklɛə/US/ˈklɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Tên gọi nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.
  2. Tên nam được chuyển từ họ, một cách dùng hiếm hoi, biến thể của Clare.danh từ riêngA male given name transferred from the surname, of rare usage, variant of Clare.

Cụm từ (phrase)

Eau Clairedanh từ riêngThành phố, quận lỵ của Quận Eau Claire, Wisconsin, Hoa Kỳ
Eau Claire Countydanh từ riêngMột trong 72 quận ở Wisconsin, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Eau Claire
ligne clairedanh từPhong cách vẽ tập trung vào các hình khối mạnh mẽ, rõ ràng và tô màu đậm mà không bị bóng hoặc nhòe; thường có các nhân vật hoạt hình trên nền thực tế
Pointe-Clairedanh từ riêngĐô thị địa phương của Quebec trong vùng tích tụ đô thị Montréal trên đảo Montréal ở Canada

Ví dụ

  • . Claire's .
  • , lady's , .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápClaire

Ngôn ngữ khác

AI