Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ciscaucasia
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Bắc Kavkaz
danh từ riêng
North Caucasus
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ciscaucasus
Nguồn gốc
(etymology)
cis-
+
Caucasia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ciscaucasia
Ciscaucasia
n
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
Transcaucasus
Transcaucasia
AI
1
Bắc Kavkaz
1
Bắc Kavkaz
1
Bắc Kavkaz