Dịch

Ciscaucasia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bắc Kavkazdanh từ riêngNorth Caucasus

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc Ciscaucasia

AI