Chukotka
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bán đảo ở cực đông bắc châu Á; Bán đảo Chukchidanh từ riêngA peninsula in the northeastern extremity of Asia; Chukchi Peninsula
- Chukotkadanh từ riêngClipping of Chukotka Autonomous Okrug.
- 2509 Chukotka, một tiểu hành tinhdanh từ riêng2509 Chukotka, an asteroid.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chukotka Peninsuladanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Chukchi Peninsula |
| Chukotka Autonomous Okrugdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu tự trị Chukotka |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaЧуко́тка