Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chukotka Autonomous Okrug
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Khu tự trị Chukotka
danh từ riêng
An autonomous okrug of Russia, located partly on the Chukotka Peninsula.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Chukotka
AI
1
Khu tự trị Chukotka
1
Khu tự trị Chukotka
1
Khu tự trị Chukotka