Dịch

Chua

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Phúc Kiếndanh từ riêngA surname from Hokkien.

Cụm từ (phrase)

Chuadanga Districtdanh từ riêngMột trong mười huyện thuộc Phân khu Khulna của Bangladesh

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phúc Kiến蔡Chhòa

AI