Chua
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ Phúc Kiếndanh từ riêngA surname from Hokkien.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Chuadanga Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong mười huyện thuộc Phân khu Khulna của Bangladesh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phúc Kiến蔡Chhòa
Xuất hiện ở từ khác
- sweettrái nghĩangược lại vị chua