Dịch

Chuanhui

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Chu Khẩu, Hà Nam, Trung Quốcdanh từ riêngA district of Zhoukou, Henan, China.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại川匯

Ví dụ

  • , .
  • , Guirong , , , 2011 ,⁸ .

AI