Dịch

Chromebook

B1danh từ (noun)
UK/ˈkɹəʊmˌbʊk/US/ˈkɹoʊmˌbʊk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy tính Chromebookdanh từA generic ChromeOS-based network-terminal-style netbook.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChromebookDạng gốc (base form)
  2. chromebooksSố nhiều (plural)
  3. ChromebooksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Chromenotebook

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ", , ," .Google cho biết: "Chromebook, Chromebase và Chromebox tự động quản lý các bản cập nhật để đảm bảo thiết bị của bạn luôn có các tính năng bảo mật và phần mềm mới nhất".
  • Google's Linux-based , , , , .Về mặt kỹ thuật, Chromebook chỉ là một máy tính xách tay chạy Chrome OS dựa trên Linux của Google, nhưng đa số Chromebook đều nhẹ, rẻ, hiệu năng tính toán và lưu trữ tương đối khiêm tốn và thuộc phân khúc laptop nhỏ.

AI