Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name from Ancient Greek.
- Một họ có nguồn gốc như một từ đồng âmdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as a matronymic.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận New Castle, Delaware, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in New Castle County, Delaware, United States.
- Quận của Quận Lancaster, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A borough of Lancaster County, Pennsylvania, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChristianaDạng gốc (base form)
- ChristianasSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Rutherford
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Rutherford, Tennessee, Hoa KỳAn unincorporated community in Rutherford County, Tennessee, United States.