Dịch

Christian-like

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Phù hợp với một Cơ-đốc nhântính từkhông so sánh (not comparable)Befitting a Christian.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • . .

Nguồn gốc (etymology)

AI