Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Christian-like
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phù hợp với một Cơ-đốc nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Befitting a Christian.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
un-Christian-like
unchristianlike
Ví dụ
Sami
was
cussing
me
and
this
is
not
very
Christian-like
to
me
.
I
heard
Christian-like
anti-science
sentiments
again
.
Christians
feel
poverty
in
the
face
of
science
.
Nguồn gốc
(etymology)
Christian
+
-like
AI
1
Phù hợp với một Cơ-đốc nhân
1
Phù hợp với một Cơ-đốc nhân
1
Phù hợp với một Cơ-đốc nhân