Dịch

Chontal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của bất kỳ nhóm dân tộc nào trong thế giới Mesoamericandanh từA member of any of various ethnic groups in the Mesoamerican world.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChontalDạng gốc (base form)
  2. ChontalsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Chontal

Ngôn ngữ khác

AI