chontal
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃonˈtal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồi bại, hicktính từhillbilly, hick
- Là thành viên của bất kỳ nhóm dân tộc nào trong thế giới Mesoamericanqua tiếng Anhtính từChontal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chontalDạng gốc (base form)
- chontalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đồi bại
- Đồi bại, hickhillbilly, hick