Dịch

chontal

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃonˈtal/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồi bại, hicktính từhillbilly, hick
  2. Là thành viên của bất kỳ nhóm dân tộc nào trong thế giới Mesoamericanqua tiếng Anhtính từChontal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chontalDạng gốc (base form)
  2. chontalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đồi bại
  1. Đồi bại, hickhillbilly, hick

AI