Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chontales
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tỉnh của Nicaragua
danh từ riêng
A department of Nicaragua.
AI
1
Tỉnh của Nicaragua
1
Tỉnh của Nicaragua
1
Tỉnh của Nicaragua