Chomskyan
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động Noam Chomskytính từRelating to the linguist and activist Noam Chomsky.
- Liên quan đến cách tiếp cận lý thuyết được giới thiệu bởi Noam Chomsky và những người khác, đặc biệt là ngữ pháp chuyển đổitính từOf or relating to the theoretical approach introduced by Noam Chomsky, et al., especially transformational grammar.
- Người theo dõi hoặc tuân thủ các lý thuyết ngôn ngữ học của Chomsky; một nhà ngữ pháp biến đổidanh từA follower or adherent of Chomsky's linguistic theories; a transformational grammarian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChomskyanDạng gốc (base form)
- ChomskyansSố nhiều (plural)
- more ChomskyanSo sánh hơn (comparative)
- most ChomskyanSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc ChomskyanTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , : (1976), root-tree , ‘’, , , .
- " ?" " ?" , .