Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chomskyanism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin và lý thuyết của Chomsky nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Chomskyan beliefs and theories generally
Nguồn gốc
(etymology)
Chomskyan
+
-ism
AI
1
Niềm tin và lý thuyết của Chomsky nói chung
1
Niềm tin và lý thuyết của Chomsky nói chung
1
Niềm tin và lý thuyết của Chomsky nói chung