Chiu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.
- Một họ từ Phúc Kiếndanh từ riêngA surname from Hokkien.
- Một họ từ tiếng phổ thôngdanh từ riêngA surname from Mandarin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChiuDạng gốc (base form)
- ChiusSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông趙ziu⁶
- mượn từ tiếng Phúc Kiến周Chiu
- mượn từ tiếng Quan Thoại^邱
Cùng gốc (doublet)Qiu
Ví dụ
- Theatre’s (雲門舞集) , , Hwai-min (林懷民) , I-wen (邱怡文) .
- 20, (邱), .