Dịch

Chiu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Quảng Đôngdanh từ riêngA surname from Cantonese.
  2. Một họ từ Phúc Kiếndanh từ riêngA surname from Hokkien.
  3. Một họ từ tiếng phổ thôngdanh từ riêngA surname from Mandarin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChiuDạng gốc (base form)
  2. ChiusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông趙ziu⁶
  2. mượn từ tiếng Phúc Kiến周Chiu
  3. mượn từ tiếng Quan Thoại^邱

Cùng gốc (doublet)Qiu

Ví dụ

  • Theatre’s (雲門舞集) , , Hwai-min (林懷民) , I-wen (邱怡文) .
  • 20, (邱), .

AI