Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Qiu
danh từ riêng
(proper noun)
/
tʃ
u
/
Nghĩa chính
1
Một họ tiếng Anh từ tiếng Quan Thoại
danh từ riêng
An English surname from Mandarin Chinese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Qiu
Dạng gốc
(base form)
Qiu
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
丘
Ví dụ
These
wise
words
are
attributed
to
Kong
Qiu
:
"
To
understand
the
future
,
one
must
analyse
the
past
.
"
AI
1
Một họ tiếng Anh từ tiếng Quan Thoại
1
Một họ tiếng Anh từ tiếng Quan Thoại
1
Một họ tiếng Anh từ tiếng Quan Thoại