Dịch

Chiron

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân mã già, thông thái, từng là cố vấn và thầy của Achillesdanh từ riêngAn old, wise centaur who served as Achilles' mentor and teacher.
  2. Nhân mã (hành tinh nhỏ) và vật thể giống sao chổi/giống tiểu hành tinh, quay quanh giữa Sao Thổ và Sao Thiên Vươngdanh từ riêngA centaur (minor planet) and comet-like/asteroid-like object, orbiting between Saturn and Uranus.
  3. Tên nam từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA male given name from Ancient Greek.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổΧείρωνKheírōn

AI