Dịch

Chinamax

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đối với tàu hàng: tuân thủ các quy định về chiều rộng, chiều dài và mớn nước tối đa cho phép vào các cảng Trung Quốctính từkhông so sánh (not comparable)Of a freight ship: conforming to the regulations concerning maximum permitted width, length, and draft allowed in Chinese ports.

Nguồn gốc (etymology)

AI