Chicago-style pizza
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh pizza đế sâu giống như món thịt hầm với lớp vỏ có mép cao đặc trưng, trên đó các lớp phủ thường được xếp lộn ngược (đầu tiên là phô mai và thịt hoặc rau, sau đó là sốt cà chua)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A casserole-like deep-dish pizza with a characteristically high-edged crust on which the toppings are often layered upside down (first cheese and meat or vegetables, then tomato sauce).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Chicago-style pizzaDạng gốc (base form)
- Chicago-style pizzasSố nhiều (plural)