Dịch

Chesterton

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈt͡ʃɛs.tə.tən/US/ˈt͡ʃɛs.tɚ.tən/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Vùng ngoại ô của Cambridge, Cambridgeshire (OS lưới ref TL4660)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Cambridge, Cambridgeshire (OS grid ref TL4660).
  3. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Huntingdonshire, Cambridgeshire, ở ngoại ô Peterborough (OS lưới TL1295)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Huntingdonshire district, Cambridgeshire, on the outskirts of Peterborough (OS grid ref TL1295).
  4. Vùng ngoại ô của Cirencester, quận Cotswold, Gloucestershire (OS lưới ref SP0100)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Cirencester, Cotswold district, Gloucestershire (OS grid ref SP0100).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChestertonDạng gốc (base form)
  2. ChestertonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Chesterton's fencedanh từNguyên tắc không nên thực hiện cải cách cho đến khi hiểu được lý do đằng sau tình trạng hiện tại
Chesterton and Kingstondanh từ riêngGiáo xứ dân sự (không có hội đồng) ở quận Stratford-on-Avon, Warwickshire, Anh

5 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 5
Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cherwell
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Cherwell, Oxfordshire (OS lưới ref SP5621)A village and civil parish in Cherwell district, Oxfordshire (OS grid ref SP5621).

AI