Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chess960
danh từ
(noun)
/ˌ
t
͡
ʃ
ɛ
s
n
aɪ
̯
n
ˈ
s
ɪ
k
s
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Fischer random chess
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Fischer random chess.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fischer random chess
AI
1
Đồng nghĩa với Fischer random chess
1
Đồng nghĩa với Fischer random chess
1
Đồng nghĩa với Fischer random chess