Dịch

Chess960

danh từ (noun)
/ˌt͡ʃɛsnaɪ̯nˈsɪksti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Fischer random chessdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Fischer random chess.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI