Dịch

Fischer random chess

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến thể cờ vua khác với cờ vua tiêu chuẩn ở chỗ các quân cờ ở hàng sau gần như được xáo trộn hoàn toàndanh từkhông đếm được (uncountable)A chess variant that differs from standard chess in that the pieces on the back ranks are almost completely shuffled.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Bobby Fischer đặt ra năm 1996

AI