Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chelsea bun
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
͡
ʃ
ɛ
l
.
s
iː
b
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Bánh bao nhân hoa quả
danh từ
A spiral-shaped currant bun, spiced and coated with sugar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Chelsea bun
Dạng gốc
(base form)
Chelsea bun
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Chelsea
+
bun
AI
1
Bánh bao nhân hoa quả
1
Bánh bao nhân hoa quả
1
Bánh bao nhân hoa quả