Nghĩa chính
- Ngũ cốc vòng yến mạchdanh từ riêngA toroidal toasted oat cereal made by General Mills.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cheerios effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Xu hướng các vật nổi trên bề mặt chất lỏng kết tụ lại với nhau |
| piss in someone's Cheeriosđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với piss in someone's cornflakes |
| shit in someone's Cheeriosđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với piss in someone's cornflakes |
Ví dụ
- .Nó có mùi giống Cheerios.