Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cheerios effect
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Xu hướng các vật nổi trên bề mặt chất lỏng kết tụ lại với nhau
danh từ riêng
The tendency for objects floating on a liquid surface to clump together.
AI
1
Xu hướng các vật nổi trên bề mặt chất lỏng kết tụ lại với nhau
1
Xu hướng các vật nổi trên bề mặt chất lỏng kết tụ lại với nhau
1
Xu hướng các vật nổi trên bề mặt chất lỏng kết tụ lại với nhau