Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cheddarhead
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người Wisconsinite
danh từ
A Wisconsinite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cheddarhead
Dạng gốc
(base form)
Cheddarhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Cheddar
+
-head
AI
1
Người Wisconsinite
1
Người Wisconsinite
1
Người Wisconsinite