Dịch

Chechnyan

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Chechnyatính từOf or relating to Chechnya.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Chechnyadanh từA native or inhabitant of Chechnya.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChechnyanDạng gốc (base form)
  2. ChechnyansSố nhiều (plural)
  3. more ChechnyanSo sánh hơn (comparative)
  4. most ChechnyanSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI