Dịch

Chechenization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình Chechnya hóa, tức là hòa nhập vào ngôn ngữ hoặc văn hóa Chechnyadanh từkhông đếm được (uncountable)The process of Chechenizing, that is assimilating into Chechen language or culture.

Nguồn gốc (etymology)

AI