Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Chechenization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình Chechnya hóa, tức là hòa nhập vào ngôn ngữ hoặc văn hóa Chechnya
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of Chechenizing, that is assimilating into Chechen language or culture.
Nguồn gốc
(etymology)
Chechen
+
-ization
AI
1
Quá trình Chechnya hóa
1
Quá trình Chechnya hóa
1
Quá trình Chechnya hóa