Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Charlie Papa
danh từ
(noun)
US
/ˈ
tʃ
ɑ
ɹ
l
i
ˈ
p
ɑː
p
ə
/
Nghĩa chính
1
Sở chỉ huy
danh từ
command post
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Charlie Papa
Dạng gốc
(base form)
Charlie Papa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cuartel general
Sở chỉ huy, tổng hành dinh
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
command post
Ví dụ
Head
over
to
the
Charlie
Papa
and
fetch
me
the
latest
timetable
.
AI
1
Sở chỉ huy
1
Sở chỉ huy
1
Sở chỉ huy