Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Thành phố ở Arkansas, và là một trong hai trung tâm hành chính của quận Franklin.danh từ riêngA city in Arkansas, and one of the two county seats of Franklin County.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Coles, Illinois; theo tên Charles Morton, người đầu tiên làm bưu điện.danh từ riêngA city, the county seat of Coles County, Illinois; after Charles Morton, its first postmaster.
- Thị trấn ở Maine; theo tên Charles Vaughan, một người định cư đầu tiên.danh từ riêngA town in Maine; after Charles Vaughan, an early settler.
- Điệu nhảy được đặt tên theo thành phố Charleston, South Carolina.danh từA dance named for the city of Charleston, South Carolina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CharlestonDạng gốc (base form)
- CharlestonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mount Charlestondanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Clark, Nevada, Hoa Kỳ |
| North Charlestondanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Berkeley, Quận Charleston và Quận Dorchester, Nam Carolina, Hoa Kỳ |
| Charleston Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 46 quận ở Nam Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Charleston |
| dance the charleston | Nhảy điệu charleston | |
| Charleston Peak | Chưa có nghĩa |
15 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 15
Thành phố ở Mississippi
- Thành phố ở Mississippi, và là một trong hai trung tâm hành chính của quận Tallahatchie.A city in Mississippi, and one of the two county seats of Tallahatchie County.
Họ từ (word family)
cùng gốc CharlestonNguồn gốc (etymology)
Charles-ton
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " , ," , .
- .
- , , , .