Dịch

charleston

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Charleston (khiêu vũ)danh từCharleston (dance)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. charlestonDạng gốc (base form)
  2. charlestonsSố nhiều (plural)

AI