Dịch

Charlemagne

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong những vị vua của người Frank từ năm 768 đến 814, lên ngôi Hoàng đế La Mã Thần thánh vào năm 800 cho đến khi qua đời vào năm 814danh từ riêngOne of the kings of the Franks from 768 to 814, crowned Holy Roman Emperor in 800 until his death in 814.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiCharlemagne
  2. từ tiếng Pháp trung đạiCharlemagne
  3. từ tiếng Pháp cổCarles li magnes

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , .
  • . .
  • .

AI