Dịch

Channing

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Tên unisex được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A unisex given name transferred from the surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Sagola, Quận Dickinson, Michigan, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Sagola Township, Dickinson County, Michigan, United States.
  4. Thị trấn nhỏ, quận lỵ của Quận Hartley, Texas, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small town, the county seat of Hartley County, Texas, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ChanningDạng gốc (base form)
  2. ChanningsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Khu phố của Flin Flon
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Khu phố của Flin Flon, ở biên giới giữa Manitoba và Saskatchewan, CanadaA neighbourhood of Flin Flon, on the border between Manitoba and Saskatchewan, Canada.

AI