Nghĩa chính
Thêm 18 nghĩa- Một họ tiếng Anh bắt nguồn từ nghề nghiệp của một người bán nến ("người làm hoặc bán nến").danh từ riêngAn English surname originating as an occupation for a chandler (“maker or seller of candles”).
- Tên riêng unisex được chuyển từ họdanh từ riêngA unisex given name transferred from the surname.
- Vùng ngoại ô của Brisbane, Queensland; được đặt theo tên John Beals Chandler, Thị trưởng thứ 5 của Brisbane.danh từ riêngA suburb of Brisbane, Queensland; named for John Beals Chandler, 5th Lord Mayor of Brisbane.
- Giống lựu California có vỏ mịn hơn nhiều loại khác.danh từA California variety of pomelo with a smoother skin than many other varieties.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ChandlerDạng gốc (base form)
- ChandlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ship chandlerdanh từ | danh từ | Người cung ứng tàu biển |
| Chandler wobbledanh từ | danh từ | Sai lệch nhỏ trong trục quay của Trái Đất so với mặt đất rắn |
| Chandler's Forddanh từ riêng | danh từ riêng | Khu dân cư lớn và giáo xứ dân sự ở quận Eastleigh, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU4320) |
| Chandlers Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương ở Shire of East Gippsland, miền đông Victoria, Australia |
18 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 18
Ngôi làng thuộc Shire of Nungarin
- Ngôi làng thuộc Shire of Nungarin, Tây Úc; được đặt tên theo một nông dân địa phương.A village in the Shire of Nungarin, Western Australia; named for a local farmer.
Họ từ (word family)
cùng gốc Chandler- chandlerlyLiên quan đến người buôn bán, hoặc (nói rộng hơn) chuyện nhỏ nhặttính từ
- ChandleresePhong cách kể chuyện đặc trưng của Raymond Chandler, với những lối so sánh cường điệu và đầy màu sắcdanh từ
- chandleressNgười phụ nữ bán rongdanh từ
- ChandlerianLiên quan đến Alfred D. Chandler, Jr. (1918–2007), giáo sư lịch sử kinh doanh, người đã viết rất nhiều về quy mô và cơ cấu quản lý của các tập đoàn hiện đạitính từ
Ví dụ
- , , .
- . ' . . . .