Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chandleress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ bán rong
danh từ
A female chandler.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chandleress
Dạng gốc
(base form)
chandleress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chandler
+
-ess
AI
1
Người phụ nữ bán rong
1
Người phụ nữ bán rong
1
Người phụ nữ bán rong