Nghĩa chính
- Thuộc Trung Âutính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Central Europe, its people, or its culture.
- Người Trung Âu; một người đến từ hoặc sống ở Trung Âudanh từA Central European person; one who comes from or lives in Central Europe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Central EuropeanDạng gốc (base form)
- Central EuropeansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Central European Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Thời gian trong ngày theo múi giờ bao gồm nhiều quốc gia ở Tây Âu, Trung Âu, Đông Âu, Scandinavia và Bắc Phi |
| Central European Midsummer Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Múi giờ, UTC+3, được sử dụng làm giờ mùa hè gấp đôi ở một số nước châu Âu trong những năm 1940 |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , ""; , , .
- ().
- .