Dịch

Central European

tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈsɛntɹəl ˌjɝ.əˈpi.ən/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuộc Trung Âutính từkhông so sánh (not comparable)Of, from, or pertaining to Central Europe, its people, or its culture.
  2. Người Trung Âu; một người đến từ hoặc sống ở Trung Âudanh từA Central European person; one who comes from or lives in Central Europe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Central EuropeanDạng gốc (base form)
  2. Central EuropeansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Central European Timedanh từ riêngThời gian trong ngày theo múi giờ bao gồm nhiều quốc gia ở Tây Âu, Trung Âu, Đông Âu, Scandinavia và Bắc Phi
Central European Midsummer Timedanh từ riêngMúi giờ, UTC+3, được sử dụng làm giờ mùa hè gấp đôi ở một số nước châu Âu trong những năm 1940

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , , ""; , , .
  • ().
  • .

AI