Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Cecile
danh từ riêng
(proper noun)
/
s
ə
ˈ
s
iː
l
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
danh từ riêng
A female given name from Latin.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Cecilia
Cecil
Ví dụ
[…]
so
I
named
my
baby
Lynn
Cecile
.
My
mother
asked
,
"
What
are
you
going
to
call
her
?
You
can't
call
her
"
Seal
"
because
then
I'll
think
of
something
slick
and
wet
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Cécile
từ tiếng Anglo-Norman
Cecile
từ tiếng Latinh
Caecilia
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Latin