Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Catholicky
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc đặc trưng của Công giáo
tính từ
Relating to or characteristic of Catholicism.
Nguồn gốc
(etymology)
Catholic
+
-y
AI
1
Liên quan đến hoặc đặc trưng của Công giáo
1
Liên quan đến hoặc đặc trưng của Công giáo
1
Liên quan đến hoặc đặc trưng của Công giáo