Dịch

Cassini

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
  2. Giovanni Domenico Cassini, nhà thiên văn học người Ýdanh từ riêngGiovanni Domenico Cassini, an Italian astronomer.

Cụm từ (phrase)

Cassini ovaldanh từĐường cong mặt phẳng được định nghĩa là tập hợp (hoặc quỹ tích) các điểm trong mặt phẳng sao cho tích của khoảng cách đến hai điểm cố định là không đổi (liên quan đến một hình elip, trong đó tổng khoảng cách không đổi)
Cassini ellipsedanh từĐồng nghĩa với Cassini oval
oval of Cassinidanh từĐồng nghĩa với Cassini oval
Cassini Divisiondanh từ riêngKhu vực rộng 4.800 km (3.000 dặm) giữa Vành đai A và Vành đai B của Sao Thổ

Ví dụ

  • . 15, 2017.
  • .
  • .

AI