Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cassini ellipse
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Cassini oval
danh từ
Synonym of Cassini oval.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cassini ellipse
Dạng gốc
(base form)
Cassini ellipse
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cassini oval
AI
1
Đồng nghĩa với Cassini oval
1
Đồng nghĩa với Cassini oval
1
Đồng nghĩa với Cassini oval