Casar
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thị trấn ở Quận Cleveland, Bắc Carolina, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Cleveland County, North Carolina, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CasarDạng gốc (base form)
- CasarsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng SloveniaČasar
- mượn từ tiếng ĐứcCäsar
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaCasar
Họ từ (word family)
cùng gốc CasarNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha