Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cartesian plane
danh từ
(noun)
US
/
k
ɑ
ɹˈ
t
i
.
ʒ
ə
n
ˈ
p
l
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Mặt phẳng tọa độ, với hệ tọa độ Descartes được áp dụng
danh từ
A coordinate plane, with an applied Cartesian coordinate system.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
plano cartesiano
giống đực
Mặt phẳng Descartes
AI
1
Mặt phẳng tọa độ
1
Mặt phẳng tọa độ
1
Mặt phẳng tọa độ