Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plano cartesiano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌplano kaɾteˈsjano/
Nghĩa chính
1
Mặt phẳng Descartes
danh từ
Cartesian plane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plano cartesiano
Dạng gốc
(base form)
plano
s cartesianos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Cartesian plane
Mặt phẳng tọa độ, với hệ tọa độ Descartes được áp dụng
AI
1
Mặt phẳng Descartes
1
Mặt phẳng Descartes
1
Mặt phẳng Descartes