Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Carolingianist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chuyên gia trong thời kỳ Carolingian
danh từ
An expert in the Carolingian period.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Carolingianist
Dạng gốc
(base form)
Carolingianist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Carolingian
+
-ist
AI
1
Chuyên gia trong thời kỳ Carolingian
1
Chuyên gia trong thời kỳ Carolingian
1
Chuyên gia trong thời kỳ Carolingian