Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Caroline minuscule
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
æ
ɹ.
ə
ˌ
l
ɪ
n
ˈ
m
ɪ
n
j
ʊ
ˌ
s
k
j
uː
l
/
US
/ˈ
k
ɛɹ.
ə
ˌ
l
aɪ
n
m
ɪ
ˈ
n
ʌ
s
ˌ
k
j
u
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Carolingian minuscule
danh từ
Synonym of Carolingian minuscule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Caroline minuscule
Dạng gốc
(base form)
Caroline minuscule
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Carolingian minuscule
AI
1
Đồng nghĩa với Carolingian minuscule
1
Đồng nghĩa với Carolingian minuscule
1
Đồng nghĩa với Carolingian minuscule