Dịch

Carl

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng nam giớidanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, equivalent to English Charles.
  2. Sinh viên Đại học Carletondanh từA student at Carleton College, Minnesota.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CarlDạng gốc (base form)
  2. CarlsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hot carldanh từHành vi phóng uế vào mặt bạn tình
cold carldanh từHành vi tình dục trong đó một người đại tiện lên ô kính hoặc bàn trong khi bạn tình nằm bên dưới và quan sát phân từ bên dưới
warm carldanh từHành vi quan hệ tình dục đại tiện vào mặt bạn tình, thường được bọc bằng màng bọc thực phẩm
wife-carldanh từChiếc cũi nữ hoàng
Carl Sundaydanh từĐồng nghĩa với Carling Sunday: Chúa nhật thứ năm trong Mùa Chay

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhCarolus

Ví dụ

  • , .Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.
  • — , . , ...
  • , . […]

AI