Carl
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng nam giớidanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, equivalent to English Charles.
- Sinh viên Đại học Carletondanh từA student at Carleton College, Minnesota.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CarlDạng gốc (base form)
- CarlsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hot carldanh từ | danh từ | Hành vi phóng uế vào mặt bạn tình |
| cold carldanh từ | danh từ | Hành vi tình dục trong đó một người đại tiện lên ô kính hoặc bàn trong khi bạn tình nằm bên dưới và quan sát phân từ bên dưới |
| warm carldanh từ | danh từ | Hành vi quan hệ tình dục đại tiện vào mặt bạn tình, thường được bọc bằng màng bọc thực phẩm |
| wife-carldanh từ | danh từ | Chiếc cũi nữ hoàng |
| Carl Sundaydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Carling Sunday: Chúa nhật thứ năm trong Mùa Chay |
Họ từ (word family)
cùng gốc Carl- carleNông dân, gãdanh từC2
- carlingXà dọc boong tàudanh từC2
- CarlosTên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha hoặc từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Latin, lần lượt từ các ngôn ngữ Đức], tương đương với Charles, Carl hoặc Karl trong tiếng Anhdanh từ riêng
- CarloTên nam từ tiếng Ý, tương đương với tiếng Anh Charles.danh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng LatinhCarolus
Ví dụ
- , .Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.
- — , . , ...
- , . […]